menu_book
見出し語検索結果 "khuynh hướng" (1件)
khuynh hướng
日本語
名傾向
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
swap_horiz
類語検索結果 "khuynh hướng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khuynh hướng" (1件)
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)