辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khuynh hướng" (1件)

khuynh hướng
日本語 名傾向
マイ単語
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。

swap_horiz 類語検索結果 "khuynh hướng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "khuynh hướng" (1件)

Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。