ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuynh hướng" (1件)
khuynh hướng
日本語
名傾向
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
類語検索結果 "khuynh hướng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuynh hướng" (1件)
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
